Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-352.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-015.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-763.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-731.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-750.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 82C-096.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 65A-526.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88C-305.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 85A-147.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17C-213.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-462.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-187.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17C-208.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-401.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-635.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51N-127.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-307.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-303.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-917.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 65A-503.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 90B-011.68 | - | Hà Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 94A-107.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-820.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-719.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-169.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-573.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89D-021.66 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-237.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-452.66 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14C-444.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |