Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-248.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-147.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-453.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34D-037.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-452.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61D-019.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-721.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-745.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-247.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15D-053.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75B-026.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 78A-207.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95A-130.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-252.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-975.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 86B-026.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-242.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-785.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-009.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-481.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24B-019.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-553.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-161.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-439.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-803.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-532.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 71A-204.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-423.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-942.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-807.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|