Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-405.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-419.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14D-026.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-695.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-739.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-430.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 68B-033.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-770.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-143.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 95D-021.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-432.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-874.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-807.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-960.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-812.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67C-197.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-831.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51B-711.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-576.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-475.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67B-027.86 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-805.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-976.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-734.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15B-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-542.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-751.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-046.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51E-326.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-976.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|