Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-362.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-471.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62B-034.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-726.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-598.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-516.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 35A-480.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60B-080.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-927.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 95B-011.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 74D-012.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-410.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93A-491.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-922.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95B-017.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-760.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-831.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-771.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60C-779.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-095.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60C-729.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-732.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-387.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-400.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18C-167.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37C-551.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-976.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-850.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15B-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 82B-022.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|