Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-976.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-138.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-778.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-278.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-378.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-725.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 38B-026.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65C-256.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-477.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35D-013.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-667.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-730.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 85B-017.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49C-378.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-420.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-453.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-232.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-928.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 86A-323.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-237.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-905.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37C-587.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-547.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 82B-023.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49C-399.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27A-133.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-120.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 94D-005.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60D-019.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-646.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|