Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-508.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-765.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-739.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-848.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-814.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90A-274.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-990.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-861.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-827.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-847.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-742.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14K-004.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-745.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-946.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-443.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65C-267.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21C-115.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21A-231.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 71A-206.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-856.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-942.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-020.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-536.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23A-156.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47B-039.66 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51N-038.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28C-123.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 74A-276.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-037.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82B-015.88 | - | Kon Tum | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |