Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71A-204.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88C-302.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-432.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-809.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 71A-217.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-610.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-817.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-927.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-544.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-327.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19C-256.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49D-013.88 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-901.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-602.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-600.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-942.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-380.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-124.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-401.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21A-217.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90A-278.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93C-206.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 74A-276.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51N-150.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 73C-189.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-500.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-187.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-657.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 48A-251.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-095.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |