Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85A-142.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76B-027.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-040.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-374.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-631.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-576.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-036.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-783.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34B-044.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61C-605.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17A-479.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-409.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-904.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-499.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-262.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-420.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63C-236.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65C-267.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-444.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29D-639.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51D-856.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-153.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-814.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-332.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 48A-247.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-420.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76D-015.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-536.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-124.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22A-269.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|