Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-492.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-552.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-153.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29D-609.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-962.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 76B-027.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11A-132.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69B-014.86 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14K-040.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-871.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-264.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-508.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-765.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-739.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-582.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-036.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-302.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-749.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-253.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-856.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-942.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-020.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-536.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23A-156.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47B-039.66 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-848.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-814.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90A-274.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-990.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-861.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |