Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-224.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-334.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23C-087.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-374.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69A-173.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82B-022.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90A-278.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93C-206.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 74A-276.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51N-150.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 73C-189.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-500.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-187.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-657.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 48A-251.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67C-196.66 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-667.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-730.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-631.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49C-378.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-389.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-775.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-353.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-861.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-753.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 27A-127.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-674.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 22B-018.88 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18A-477.88 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86A-319.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |