Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76D-015.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-401.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-124.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-505.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-646.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-876.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51E-332.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17C-217.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-845.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-954.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93A-498.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-841.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-280.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62A-468.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-503.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-781.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-281.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-247.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-624.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-576.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-475.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 84A-142.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35C-180.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73B-016.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 11A-134.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-734.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78B-015.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24A-314.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-565.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21A-214.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|