Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-942.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51E-326.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-294.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-876.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74B-015.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 90C-154.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17C-217.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-014.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-845.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-767.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-444.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67A-344.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-443.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-281.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-221.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-523.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-522.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-630.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-574.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67B-027.86 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-976.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-734.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15B-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-542.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-751.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-874.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-735.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-812.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67C-197.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-831.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|