Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-438.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-460.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-631.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-563.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67A-318.66 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67A-326.86 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-254.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-921.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-234.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63A-340.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51N-046.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-506.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-920.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-253.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-146.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-492.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-552.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-153.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29D-609.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-962.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 76B-027.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11A-132.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69B-014.86 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14K-040.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-871.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-264.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-508.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-765.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-739.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-582.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |