Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12B-015.68 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-439.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19C-251.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-377.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-597.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19D-021.88 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19B-030.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-610.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 73A-383.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-927.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14K-015.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21A-211.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 76A-315.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-327.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-901.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-602.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 25C-059.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-600.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-451.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21C-115.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-579.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17C-209.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 48A-242.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-513.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 66D-014.66 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-374.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-737.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21B-011.86 | - | Yên Bái | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-957.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-971.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |