Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-263.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98C-380.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 12D-006.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-753.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75B-032.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-874.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15B-057.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-469.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-477.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-275.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22B-018.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17A-487.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-272.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-395.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67C-196.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-496.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-267.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21A-216.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77A-346.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51D-832.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-783.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-135.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-781.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-186.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 82C-098.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-549.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-279.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65B-025.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62D-012.86 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-251.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|