Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12B-015.68 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-692.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-641.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-039.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-778.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67A-314.88 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-801.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-710.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-706.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-549.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-631.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-014.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19C-256.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-904.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-499.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-602.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63C-236.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29D-639.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-415.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 48A-242.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-944.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-597.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-149.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-332.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18A-506.66 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-420.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19B-030.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51E-326.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 73A-383.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 22A-269.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |