Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-807.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-343.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-238.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61C-591.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70B-032.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-264.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60C-779.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 84B-017.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60C-729.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-740.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-067.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18C-167.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-641.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-047.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-841.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-391.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-410.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-813.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-420.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79C-221.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-965.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36D-026.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-920.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-360.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-952.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29B-659.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-221.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99B-030.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-420.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-232.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|