Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-726.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 13/09/2024 - 14:45
14A-921.88 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 13/09/2024 - 14:45
30K-913.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 13/09/2024 - 14:45
61K-309.88 40.000.000 Bình Dương Xe Con 13/09/2024 - 14:45
34A-889.68 55.000.000 Hải Dương Xe Con 13/09/2024 - 14:00
51D-886.86 135.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 13/09/2024 - 10:00
36K-186.86 225.000.000 Thanh Hóa Xe Con 13/09/2024 - 10:00
30L-586.86 345.000.000 Hà Nội Xe Con 13/09/2024 - 09:15
79A-566.88 125.000.000 Khánh Hòa Xe Con 13/09/2024 - 09:15
51L-868.86 475.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 13/09/2024 - 08:30
67C-188.88 55.000.000 An Giang Xe Tải 13/09/2024 - 08:30
88A-766.66 350.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 13/09/2024 - 08:30
89A-518.86 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 13/09/2024 - 08:30
61K-488.88 285.000.000 Bình Dương Xe Con 13/09/2024 - 08:30
64A-202.68 75.000.000 Vĩnh Long Xe Con 13/09/2024 - 08:30
72A-771.88 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 12/09/2024 - 14:45
30L-506.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 12/09/2024 - 14:45
30L-997.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 12/09/2024 - 14:45
30L-899.88 225.000.000 Hà Nội Xe Con 12/09/2024 - 14:45
67A-299.88 40.000.000 An Giang Xe Con 12/09/2024 - 14:45
99A-848.68 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 12/09/2024 - 14:45
30M-017.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 12/09/2024 - 14:45
30L-712.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 12/09/2024 - 14:45
98A-799.66 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 12/09/2024 - 14:45
37K-446.66 40.000.000 Nghệ An Xe Con 12/09/2024 - 14:45
61K-389.88 40.000.000 Bình Dương Xe Con 12/09/2024 - 14:45
37K-276.86 40.000.000 Nghệ An Xe Con 12/09/2024 - 14:45
30L-173.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 12/09/2024 - 14:45
30K-778.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 12/09/2024 - 14:45
30L-688.66 180.000.000 Hà Nội Xe Con 12/09/2024 - 14:45