Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67B-027.86 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-976.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-734.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15B-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-542.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-751.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-874.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-735.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-814.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-231.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61C-609.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77D-007.68 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-140.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-501.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-308.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-275.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-317.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65C-256.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-272.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 68D-008.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-724.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-478.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-149.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-496.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 85B-017.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-453.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-322.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-263.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98C-380.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-046.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|