Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-004.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62B-033.66 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-469.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21A-231.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-870.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-600.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-400.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-731.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-141.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22A-258.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 11A-134.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37C-551.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-769.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-042.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17C-217.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-143.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34C-451.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-805.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-205.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22C-113.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-291.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-452.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 83B-022.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-559.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-830.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-418.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-443.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 97B-013.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-563.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-113.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|