Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-516.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78A-224.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-641.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-853.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51N-045.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 75A-377.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69A-173.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-924.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-517.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-971.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-813.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 79A-542.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-751.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99B-028.68 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-420.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51N-150.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-451.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 68B-034.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84A-151.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-753.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-795.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12C-144.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14K-004.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86B-021.68 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-149.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-713.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-389.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-322.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-834.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 73A-360.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |