Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82B-022.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-239.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23A-171.68 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-267.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11A-134.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-734.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78B-015.86 | - | Phú Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-922.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 95B-017.66 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24A-314.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21A-214.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-723.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-735.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-812.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29D-623.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-498.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-841.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-779.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-280.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-095.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62A-468.66 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-781.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-732.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-247.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-724.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19B-026.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-952.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-263.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98C-380.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12D-006.86 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |