Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-362.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-961.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93A-490.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-905.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-014.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-845.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 69D-006.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-590.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-572.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-490.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-415.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-257.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-673.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-281.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-221.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-841.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35C-180.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-771.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-604.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 92B-036.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73B-016.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-850.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67B-027.86 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75A-377.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-045.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95B-012.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65A-517.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24A-314.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 28A-267.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-565.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|