Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-887.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99B-030.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75D-008.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51E-326.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-900.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-374.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 86B-026.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-009.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-481.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24B-019.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-291.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-553.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-161.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-439.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-803.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-532.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 71A-204.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-423.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-942.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-016.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-461.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-207.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95A-130.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-805.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77A-370.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-783.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-193.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-353.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99C-327.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93A-490.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|