Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-487.68 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-946.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70C-212.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-602.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-149.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-615.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-437.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-020.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23A-156.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23D-006.66 | - | Hà Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-053.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-296.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90A-274.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-448.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-813.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-420.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 79C-221.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-965.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-774.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-807.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-343.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-238.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-591.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70B-032.86 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 72C-264.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-779.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84B-017.86 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-729.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-740.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-067.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |