Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-674.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 12D-007.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-433.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 64B-016.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-179.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-377.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-675.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74C-146.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-807.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47D-015.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89D-026.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-870.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-592.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43B-061.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-631.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 25B-010.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29D-615.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-751.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-420.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-444.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-579.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 71A-210.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-630.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76D-015.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-401.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-124.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-505.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-646.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-876.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51E-332.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|