Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-400.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-731.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-141.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29D-615.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 22A-258.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-253.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11A-134.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37C-551.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51N-042.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17C-217.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-778.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-742.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-469.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-433.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62A-487.86 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-438.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-814.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-893.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38D-017.86 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-835.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-830.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-418.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-443.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 97B-013.68 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-807.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-563.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-826.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-872.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-113.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-255.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |