Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17B-028.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63D-012.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95B-012.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22C-113.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67C-197.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-895.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-264.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-917.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 83B-022.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 38A-671.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-343.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61C-591.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-887.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99B-030.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-730.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75D-008.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49C-378.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-420.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74A-270.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-854.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 69B-012.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-474.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-496.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-831.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-418.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-278.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-725.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-341.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-221.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-477.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|