Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26C-162.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-389.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-322.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-834.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-360.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-232.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27A-127.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65B-022.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-231.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-684.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-517.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77D-007.68 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-308.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 66A-293.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-004.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 86B-021.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-149.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-713.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-960.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-374.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-756.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-311.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-578.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-935.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-478.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-690.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-593.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88C-302.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-432.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17A-489.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|