Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-646.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-814.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-016.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-713.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 11C-085.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-294.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-830.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21A-217.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77C-256.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-544.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77A-352.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75C-161.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-767.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-843.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-673.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17C-209.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-523.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-477.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-725.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-516.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-224.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-641.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-853.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-045.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75A-377.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 69A-173.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-924.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65A-517.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-971.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-813.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|