Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-232.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82A-154.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12D-006.86 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 75B-032.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81C-281.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36D-026.68 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-920.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-360.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-952.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29B-659.68 | - | Hà Nội | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78A-221.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69B-014.86 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-871.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-508.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-756.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-928.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-905.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-749.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29D-615.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-179.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24B-019.66 | - | Lào Cai | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-253.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-803.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-532.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-778.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-806.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-706.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-459.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90A-274.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-814.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |