Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-010.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82A-154.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86B-026.66 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-242.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-785.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14K-009.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-481.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24B-019.66 | - | Lào Cai | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-553.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-161.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-439.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-803.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-532.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 71A-204.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-423.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-942.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-807.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-670.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-461.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78A-207.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 95A-130.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-252.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-975.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-327.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-490.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-775.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-313.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-446.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-451.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62B-033.66 | - | Long An | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |