Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84B-017.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 66D-014.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 86A-326.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-887.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-067.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-141.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60C-737.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22A-258.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-802.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-038.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 28C-123.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74A-276.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-037.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 82B-015.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-805.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65A-500.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-813.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-807.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-774.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-238.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-559.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 86A-319.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-722.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-360.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-113.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29B-659.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-776.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 68A-364.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-720.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-775.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|