Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-544.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77A-352.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75C-161.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-767.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-843.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-673.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-972.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 26C-162.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-725.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-516.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-224.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-641.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-853.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-045.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75A-377.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 69A-173.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-924.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65A-517.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-971.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-813.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-542.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-751.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99B-028.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-420.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-150.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-451.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 68B-034.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 84A-151.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-753.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-795.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|