Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-975.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86B-026.66 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-242.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-785.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14K-009.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-481.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24B-019.66 | - | Lào Cai | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-490.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19C-257.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-437.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 92A-417.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 48A-247.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78A-212.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-671.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-053.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-459.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-296.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 74B-015.88 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 72A-805.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 77A-370.86 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-783.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-193.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-327.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-490.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-775.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-313.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-446.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-451.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62B-033.66 | - | Long An | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-469.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |