Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-734.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78B-015.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24A-314.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-565.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21A-214.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-723.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-042.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-143.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-874.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-735.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-812.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29D-623.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-288.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-146.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 38A-644.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 68D-008.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 38A-674.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-443.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 97B-013.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-724.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-557.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19B-026.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 66C-187.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-952.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-872.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 23A-161.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-878.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-914.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-851.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51D-861.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|