Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-776.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-545.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 23A-161.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-775.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-028.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-914.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-851.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-582.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-841.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-335.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-769.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-481.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-751.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 12B-015.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-439.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-251.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-377.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74C-146.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 38C-237.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-423.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75A-374.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89D-026.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-805.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-450.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 25C-059.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-451.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21C-115.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-579.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17C-209.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 48A-242.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|