Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-146.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-604.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67B-027.86 | - | An Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-900.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-374.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21B-011.86 | - | Yên Bái | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-841.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90D-010.66 | - | Hà Nam | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17C-217.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 73C-189.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-965.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-291.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-452.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36D-026.68 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38D-017.86 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-835.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-100.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18C-177.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-478.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62A-452.68 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84C-127.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-090.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49B-031.88 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-545.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-255.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14K-025.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-353.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38B-025.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28B-017.66 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 27A-125.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |