Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18B-029.86 | - | Nam Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18D-012.86 | - | Nam Định | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-801.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29D-609.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-962.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11A-132.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-850.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-252.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-975.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43B-061.88 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-785.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-547.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-781.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-186.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-913.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18A-503.68 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-154.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 71A-206.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-944.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67A-328.66 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18A-477.86 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-016.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-713.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-039.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-536.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-671.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-505.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-848.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-630.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 77A-370.86 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |