Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-905.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37C-587.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-547.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-673.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17C-209.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-523.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18A-477.86 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-814.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-016.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-713.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11C-085.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-294.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-830.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21A-217.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 77C-256.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-544.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 77A-352.88 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 75C-161.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-767.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-843.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-795.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12C-144.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-972.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 26C-162.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-725.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-516.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78A-224.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-641.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-853.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51N-045.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |