Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-281.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-154.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-522.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-841.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-591.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-124.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-315.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-610.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-630.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98C-362.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-817.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-450.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-396.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22C-113.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-875.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67C-197.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-384.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-570.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 38A-657.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-774.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-600.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-264.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-740.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 92B-036.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 23C-087.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-047.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-074.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-769.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89C-355.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51B-714.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|