Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-609.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-742.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-501.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37C-557.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88C-310.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-813.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12B-015.68 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-692.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-753.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-641.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-039.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67A-314.88 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-801.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-710.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-549.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-725.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-516.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99B-027.68 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-641.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-853.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-161.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-924.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17A-491.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-834.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-904.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-499.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-602.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63C-236.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29D-639.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-415.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |