Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-781.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-416.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 66A-291.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-972.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 26C-162.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-624.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84A-142.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-146.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49C-369.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-887.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-544.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-338.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17B-028.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-802.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-900.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69B-012.68 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-647.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65B-022.88 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89B-023.66 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81C-278.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12D-007.88 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-853.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-644.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-754.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-100.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-674.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86B-021.68 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 66C-187.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-090.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 68A-364.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |