Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-377.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-675.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74C-146.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-807.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47D-015.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-876.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51E-332.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17C-217.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-845.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-961.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51D-826.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-590.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-420.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-444.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-579.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 71A-210.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-630.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76D-015.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-401.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-124.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-505.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-646.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24A-314.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-565.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21A-214.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-723.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-042.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-143.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-874.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-735.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|