Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-443.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-281.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-221.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-523.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-522.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-630.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-574.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51E-326.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-294.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-876.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 74B-015.88 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-569.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-403.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-254.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47A-760.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-307.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-873.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-029.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 70A-574.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49A-719.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-412.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-964.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 67B-027.88 | - | An Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-784.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-716.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-958.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-670.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-757.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 81A-454.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-714.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |