Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15B-057.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-378.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 64B-016.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 38B-026.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-725.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17A-487.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-557.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-872.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49B-031.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-878.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-834.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-947.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-205.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-462.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 81A-437.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-511.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 66C-181.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 47A-807.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61C-599.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 35B-021.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60K-584.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-953.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-473.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 22A-263.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-055.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-219.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 76C-179.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98C-355.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 24C-159.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-137.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|