Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-410.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38A-675.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19B-029.66 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-214.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 75A-373.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49C-378.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-895.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 86B-023.86 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-926.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-707.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 67C-185.88 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99C-318.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-860.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 89A-567.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 28A-257.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 28A-256.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20C-301.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 93D-007.66 | - | Bình Phước | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37C-596.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 89A-513.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-550.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 65A-496.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49A-728.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-212.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-397.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99C-343.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-913.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 71A-202.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 86A-317.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 24C-163.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |