Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-495.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-672.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-852.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-774.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-843.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-923.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-510.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-651.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-575.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 68C-179.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-674.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 21A-224.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-498.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47A-850.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-397.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-823.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36C-511.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-913.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-387.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-900.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-042.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 89A-502.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 64A-202.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99B-033.86 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 24A-305.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 69A-165.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-860.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47A-804.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-730.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-761.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |