Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93B-018.86 | - | Bình Phước | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49C-373.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 62A-484.86 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-782.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-373.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98C-367.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61B-045.66 | - | Bình Dương | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49C-378.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-926.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-707.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 67C-185.88 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 14K-010.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47C-393.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 67D-006.66 | - | An Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-008.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 76A-318.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-598.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 82A-154.86 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-707.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 22D-011.66 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-488.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-575.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 65A-496.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-906.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38A-671.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 21A-224.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 81A-426.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47A-850.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-190.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 12C-143.66 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |