Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-639.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-449.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 48A-245.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-753.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-391.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-370.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 78A-209.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-224.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 67C-190.68 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98A-829.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-589.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36C-571.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-927.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-852.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-843.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34C-434.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-746.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 68C-182.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-690.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 35A-459.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-498.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51D-831.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-330.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-645.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61C-603.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-930.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60C-731.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-947.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-205.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-462.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |