Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-198.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-206.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-804.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-018.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-973.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61C-589.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-015.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 89A-541.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60C-732.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-491.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98A-864.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99A-825.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-923.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 81B-025.88 | - | Gia Lai | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 68C-179.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 48A-258.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 35C-183.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-568.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-923.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-935.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-023.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-449.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-147.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-157.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60C-737.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99B-033.86 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51N-064.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-970.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-406.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-827.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |