Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-510.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-279.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 70A-582.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 81A-435.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-804.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-273.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36C-511.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 89A-514.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-730.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60B-069.66 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-830.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98A-900.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 97C-049.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-757.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-642.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 69A-165.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20C-305.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-957.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-200.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-698.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-629.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 25A-082.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 66A-290.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 94C-082.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-259.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-775.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47C-385.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-850.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-191.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99C-329.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |