Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-976.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60C-731.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-200.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 26D-015.68 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 25A-082.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 88A-759.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 81A-445.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-864.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-730.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 66C-181.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 88A-751.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60K-621.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43A-935.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60K-584.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 86C-214.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 71B-021.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-675.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-070.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98A-900.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-941.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-701.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 97C-049.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60C-738.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-406.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43A-970.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-445.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-423.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-182.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43A-930.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-162.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|