Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81B-025.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 68C-179.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-659.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43A-902.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60K-577.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-823.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-329.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 18A-479.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43A-901.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 83A-198.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-206.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-147.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-157.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60C-737.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 99B-033.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51N-064.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43A-970.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 90C-151.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 24A-305.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-265.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-237.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 19A-735.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51E-336.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 47A-804.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 75A-387.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 63A-313.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-753.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43D-015.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 95B-019.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-412.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|