Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-051.86 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-013.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 24C-163.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 82C-093.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 78B-018.88 | - | Phú Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-411.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99C-329.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 48A-237.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51D-835.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-754.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-473.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-445.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-233.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36C-559.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 77A-365.86 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-818.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 68A-371.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-757.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49A-726.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61C-601.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49A-762.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-778.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-323.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 77A-353.68 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-717.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-449.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 24A-313.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37C-573.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 76A-316.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 66A-305.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |