Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-413.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38A-641.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 12D-010.66 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-387.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36C-517.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 18A-474.88 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 48B-012.88 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-470.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-185.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-208.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49C-369.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 85B-012.86 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 78A-213.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 63C-226.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51N-143.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 77A-350.86 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 81C-287.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36C-563.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 95C-093.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 68B-035.86 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-647.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-982.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 86C-214.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 71B-021.88 | - | Bến Tre | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-441.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-421.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-459.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-941.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-701.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38A-691.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |