Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-162.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-452.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98C-396.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-200.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 78B-018.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 99C-318.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-184.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 11D-010.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-949.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51N-067.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 77A-353.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36C-569.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 77A-365.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 76A-316.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 19A-707.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-488.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-972.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-430.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 93B-018.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-446.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 66D-015.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49C-378.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49A-719.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61C-639.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61C-614.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98A-851.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 22B-017.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34C-434.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 84A-147.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 65A-496.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|