Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-397.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 17A-474.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 26A-223.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 48A-236.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51N-150.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37C-558.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98A-908.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-905.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 99C-340.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36C-559.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 24A-308.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-910.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-726.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43A-934.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 25C-056.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 72A-823.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43C-318.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 14A-964.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 14D-027.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 78B-018.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 62A-450.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 48A-237.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-474.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-473.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 11A-131.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-248.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-949.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 82B-018.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-891.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 77A-365.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|