Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-735.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 47A-804.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 75A-387.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 63A-313.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43D-015.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 95B-019.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-153.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60K-569.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-498.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51D-831.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-452.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-160.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 85A-149.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 35A-462.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 86A-316.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-645.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-247.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 17C-220.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-445.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43A-927.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-746.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49C-373.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 62A-484.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 88A-782.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-373.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98C-367.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61B-045.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-953.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 14K-010.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 47C-393.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|