Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-290.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-759.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-233.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-919.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-731.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60C-735.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-774.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 86A-316.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-744.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-212.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47A-779.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-248.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-819.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-961.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99C-329.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-910.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 27A-122.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 70A-603.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43C-318.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38A-675.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47A-829.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49C-398.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-442.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51B-711.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98C-367.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-412.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 67B-027.88 | - | An Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 89A-521.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 48A-245.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36C-527.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |