Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-970.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 19A-690.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 35A-459.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-764.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-330.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-642.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43A-919.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 81C-277.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-930.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60C-731.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98A-808.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36C-571.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 99B-027.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-852.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-843.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34C-434.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 68C-182.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-293.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-511.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 66C-181.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 47A-807.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-495.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-358.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 35B-021.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60K-584.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 81C-272.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 22A-263.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-055.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-219.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 76C-179.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|