Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-444.88 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 35A-392.86 |
40.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 95C-086.68 |
40.000.000
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
11/09/2024 - 14:45
|
| 98A-792.86 |
40.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 12A-235.88 |
40.000.000
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 19A-582.86 |
40.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 51L-154.68 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 67A-311.68 |
40.000.000
|
An Giang |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 20A-859.88 |
40.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 35A-428.88 |
40.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 29K-268.86 |
100.000.000
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/09/2024 - 14:45
|
| 94A-104.68 |
40.000.000
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 34A-884.88 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 38A-672.68 |
40.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 99A-778.68 |
40.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 51L-079.86 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 30L-752.68 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 30L-718.68 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 88A-677.68 |
40.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 73A-330.88 |
40.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 99A-746.66 |
40.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 73C-186.68 |
85.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
11/09/2024 - 14:45
|
| 47A-633.88 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:45
|
| 19A-686.86 |
465.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:00
|
| 43A-816.66 |
45.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/09/2024 - 14:00
|
| 98A-767.88 |
40.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/09/2024 - 10:00
|
| 30L-788.88 |
705.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/09/2024 - 10:00
|
| 51L-766.66 |
395.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/09/2024 - 10:00
|
| 98C-368.68 |
95.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
11/09/2024 - 10:00
|
| 30K-976.86 |
165.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/09/2024 - 09:15
|