Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-203.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 21A-232.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49C-398.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51B-711.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 66D-015.88 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 71C-131.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 26A-225.86 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49A-719.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60C-751.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98A-804.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-141.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47C-411.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 11D-010.88 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 65A-505.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-294.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-917.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-492.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 24C-157.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 22B-017.88 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-249.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-843.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-510.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-279.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 70A-582.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 81A-435.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-804.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-273.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36C-511.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 89A-514.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-730.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |