Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-305.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-250.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-064.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-949.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 82B-018.68 | - | Kon Tum | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-891.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 77A-365.86 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 68A-371.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-857.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-757.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-348.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49A-762.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-509.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 89A-505.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-773.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-265.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 11A-130.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-976.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 65A-495.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-437.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38A-659.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-220.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-322.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-751.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-526.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-621.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61C-599.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-070.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-675.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 85C-083.66 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |