Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-684.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-397.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-913.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 71A-202.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 62A-453.68 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 18A-470.86 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-473.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 14A-941.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 86A-317.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-171.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 75A-385.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98C-367.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 76A-319.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29D-609.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 74A-269.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34C-447.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-820.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-729.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 65A-496.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-674.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19C-278.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49C-397.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 17A-474.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 26A-223.86 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 48A-236.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51N-150.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37C-558.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98A-908.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-905.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99C-340.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |