Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81B-025.88 | - | Gia Lai | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 70A-572.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38A-671.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-690.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-773.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 81A-426.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 62A-453.68 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 27C-076.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-208.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-615.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-147.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-421.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-459.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-157.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98A-908.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 65A-507.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 75A-373.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99C-340.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 74B-015.66 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98C-361.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43D-015.68 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-153.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20C-301.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38A-651.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 27C-077.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49C-397.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-550.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61C-599.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98A-844.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-441.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |