Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-237.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 19A-744.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-478.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 23A-159.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49A-715.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 47A-779.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-654.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-943.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-742.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-124.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-574.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-990.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-448.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-637.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-854.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 27A-122.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 94A-108.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-407.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-840.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 72A-817.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-162.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 92B-032.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98C-396.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 35A-446.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 78A-219.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 67A-328.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 73B-018.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-384.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-781.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74B-018.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|