Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 94B-013.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-417.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-725.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-617.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78A-224.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-572.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48A-244.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-967.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-482.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95D-022.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85A-145.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95C-087.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73A-318.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-314.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43B-063.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-675.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93A-489.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-423.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-460.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24C-165.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60D-022.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-412.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92B-037.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-820.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14K-048.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-744.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67C-193.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-172.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77A-349.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-864.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|