Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98D-015.88 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51N-103.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-956.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47B-039.88 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15C-492.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47C-387.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-810.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20A-893.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-320.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-859.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-569.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-740.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-454.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-877.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-024.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 81C-278.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-231.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-451.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43C-305.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-709.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-441.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-810.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-424.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-571.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98C-361.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 28A-252.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63B-032.68 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 76B-025.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 83A-190.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-581.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |