Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-531.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92B-033.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88C-302.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-611.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-930.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-870.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95D-022.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-708.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-476.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-225.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-640.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-722.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-143.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-240.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-018.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-384.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-781.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74B-018.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-829.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-613.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 69B-011.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-502.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-150.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-341.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-153.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-222.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-838.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-775.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-580.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-508.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|