Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-482.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-014.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-220.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-410.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-711.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-469.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-291.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-511.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-561.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-425.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-143.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-444.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-508.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29B-659.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68A-355.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-121.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-377.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-697.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-511.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-897.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-086.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79D-013.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68C-177.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-546.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-314.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25B-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18D-011.86 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-841.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-244.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77B-039.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|