Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-592.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-482.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-548.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-607.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-319.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-770.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63C-238.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-522.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83C-129.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-643.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-315.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-523.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84C-123.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-429.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62C-215.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-342.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62B-029.66 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-449.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-061.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95A-133.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-943.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-820.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-256.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-879.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-547.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-964.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-430.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-831.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-055.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-308.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|