Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-467.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 81C-278.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79D-013.68 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-419.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 68C-177.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14D-032.88 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79A-546.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-246.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18A-474.66 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 92B-035.88 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-809.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-051.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-820.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-756.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-320.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 28A-252.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-201.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-178.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-492.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66A-296.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 68A-380.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51D-865.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66A-299.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-746.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 62A-454.66 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-847.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-269.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-514.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-345.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-402.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |