Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-450.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-643.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88C-319.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-229.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 94C-084.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-774.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 74D-008.88 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-657.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-880.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 90A-290.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 73A-359.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24C-161.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24A-312.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65C-233.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63B-031.88 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-702.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-842.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-297.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70D-014.66 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-302.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 25B-011.66 | - | Lai Châu | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 83A-191.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-748.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-470.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-440.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49C-381.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-894.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47B-039.86 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19C-257.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-803.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |