Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84A-144.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-530.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93B-024.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86B-024.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-660.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-305.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-802.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-814.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73A-359.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-411.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-809.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-561.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-530.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-631.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-572.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48A-244.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-272.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-270.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76A-332.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-012.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-934.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-797.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-820.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19C-257.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-253.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-330.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-845.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-014.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-817.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88B-021.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|