Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-496.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-272.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34C-418.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-200.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 23A-171.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-440.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 26C-158.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-709.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-012.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 86C-207.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-361.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-177.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-244.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-697.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51D-857.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-352.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-151.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14K-048.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 22A-256.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-851.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-255.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 77A-343.66 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-820.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-497.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-196.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-474.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 83A-190.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-671.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24C-165.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37C-571.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |