Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-227.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 22A-257.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 95A-135.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60B-077.88 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-274.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 23A-169.68 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 77A-345.86 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43C-309.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-181.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89C-347.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49C-397.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-640.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-167.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88B-021.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14D-032.88 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-312.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-246.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-476.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-617.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60C-764.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-200.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-499.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-708.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-820.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-847.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38A-694.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 81A-476.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 84A-152.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20A-849.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-822.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |