Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-269.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99C-319.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-809.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-806.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 90A-290.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79A-549.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24C-161.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24A-312.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-511.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-476.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-877.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-926.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-469.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 25B-011.66 | - | Lai Châu | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66A-297.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-320.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 84A-146.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-510.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-454.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-774.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-880.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-691.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-717.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47B-039.86 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 72A-817.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 28A-271.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-504.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43C-309.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-175.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-320.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |