Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-880.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 90A-290.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 73A-359.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24C-161.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24A-312.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65C-233.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63B-031.88 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-702.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-842.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-585.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-684.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-470.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-440.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49C-381.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-894.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47B-039.86 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19C-257.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-803.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63A-320.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 22A-271.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-576.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17B-027.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-481.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-607.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-481.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 92B-033.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-377.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-809.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-227.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51N-082.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |