Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-764.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-164.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62A-451.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-572.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48A-244.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-270.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-736.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76A-332.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-934.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-820.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19C-257.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-253.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-330.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-497.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-845.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-817.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-520.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-849.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-497.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-531.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92B-033.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88C-302.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-611.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-930.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-870.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95D-022.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-708.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-476.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-222.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-838.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|