Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70C-209.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-617.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-822.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51E-342.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-092.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-305.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77A-349.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93C-206.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-513.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34D-041.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-152.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-523.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84C-123.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-429.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62C-215.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-342.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62B-029.66 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-449.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-061.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95A-133.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-943.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-820.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-202.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-592.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-482.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-548.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-607.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-319.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-770.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63C-238.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|