Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-213.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35C-178.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-448.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 22A-279.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-470.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-197.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-426.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-957.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-758.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-851.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 81A-430.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-463.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-342.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-055.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-771.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-755.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89A-509.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-320.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-399.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 84A-146.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-913.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 78A-224.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-572.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 48A-244.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-967.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-482.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-736.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 95D-022.88 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-842.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 85A-145.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |