Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-312.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65C-233.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63B-031.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-702.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-842.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-297.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70D-014.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-302.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25B-011.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83A-191.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-748.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-229.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 94C-084.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-774.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74D-008.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-657.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-880.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19C-257.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-803.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-320.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22A-271.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-576.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17B-027.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-585.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-684.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-470.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-440.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49C-381.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-894.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47B-039.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|