Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38B-019.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-516.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-507.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-403.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22A-279.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-957.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-821.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29D-605.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-778.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 71C-134.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-917.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-873.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-835.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-702.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 94B-012.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-423.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38C-244.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63B-031.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-297.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-600.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70C-215.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-410.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-302.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-501.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34C-444.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-444.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24A-320.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-710.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-147.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-830.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|