Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-481.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 92B-033.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-377.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-809.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-227.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51N-082.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 97A-097.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-320.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-305.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 21A-219.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-227.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-474.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-202.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24B-017.88 | - | Lào Cai | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51D-851.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-857.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-941.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 68B-037.68 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49C-391.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-027.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 68D-010.68 | - | Kiên Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-481.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-607.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 97A-093.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88C-305.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 84C-123.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-849.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-456.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-342.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 48A-236.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |