Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-709.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-224.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 23C-087.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-101.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-805.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-328.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-687.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60C-735.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-736.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 94A-107.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70C-215.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-410.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-302.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-501.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34C-444.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-494.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24A-320.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-045.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22A-279.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-508.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-778.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 71C-134.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-917.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99B-029.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-895.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38C-244.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63B-031.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-297.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-600.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-019.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|