Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76C-179.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-437.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-617.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-934.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74B-020.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 90A-281.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-330.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-086.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79D-013.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68A-380.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-492.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-746.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-520.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 21D-007.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-497.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88C-302.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66C-182.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37C-571.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-756.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-151.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95D-022.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-925.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-843.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36B-048.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 97D-008.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-744.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36B-048.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-864.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-222.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-775.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|