Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84A-146.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61D-019.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-631.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-213.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78A-224.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-572.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48A-244.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-967.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-482.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-736.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95D-022.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-842.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85A-145.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-717.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95C-087.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73A-318.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43B-063.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-675.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93A-489.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-901.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-419.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-105.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79C-221.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 94B-013.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-417.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-725.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-913.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-412.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92B-037.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-820.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|