Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-890.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-353.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-492.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81C-286.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-015.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-256.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-840.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-547.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-964.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-055.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-308.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-711.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-477.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-748.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-973.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-227.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14C-438.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-617.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 90A-281.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78B-016.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-719.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 28D-006.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-803.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-501.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-402.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15C-492.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-490.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 94C-081.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-312.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93A-496.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|