Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-178.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-497.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24C-161.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95A-141.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-504.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-865.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-551.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68A-360.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-930.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-906.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-061.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 23C-087.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95A-133.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-943.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-548.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24A-313.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-770.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-429.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-548.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-692.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-450.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-694.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-419.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-407.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-450.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-643.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88C-319.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-315.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18A-485.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67D-008.88 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|