Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24C-161.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24A-312.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-511.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-476.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-877.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-926.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-469.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25B-011.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66A-297.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34D-036.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-231.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-433.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-841.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-441.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78A-224.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-142.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-375.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25B-006.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-103.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-842.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-956.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-717.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47B-039.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-817.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 28A-271.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-504.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43C-309.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-175.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-320.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-859.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|