Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-402.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-845.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-827.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-467.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-817.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-490.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-019.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93A-496.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70C-209.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-865.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-551.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68A-360.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-930.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51E-342.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-201.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-092.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-803.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-411.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-635.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-178.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-497.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24C-161.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95A-141.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-504.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-906.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-061.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 23C-087.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95A-133.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-943.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-548.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|