Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-367.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-732.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-574.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-580.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-039.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 27C-072.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-548.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25A-082.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 94B-012.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-423.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70D-014.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-771.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-291.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-509.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68A-354.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-444.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-448.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29B-659.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74D-008.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-957.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-821.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29D-605.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-835.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-873.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-758.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63C-227.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-702.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22A-271.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-921.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-609.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|