Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-281.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-497.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-196.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-474.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-809.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83A-190.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24C-165.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37C-571.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66A-307.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-971.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-660.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-352.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-151.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14K-048.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22A-256.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-802.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-411.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77A-343.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-820.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-014.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-692.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93D-007.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-776.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-694.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-419.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89C-336.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86D-007.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48C-118.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18C-179.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-967.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|