Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-765.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-580.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-416.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-776.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85D-008.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37D-050.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-522.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 94A-107.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-838.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14C-449.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29D-636.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-771.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-755.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-509.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-320.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-399.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-146.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61D-019.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-631.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-213.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35C-178.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-448.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22A-279.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-470.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-197.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-426.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-957.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-758.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-851.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-430.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|