Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38B-019.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-508.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-073.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72C-276.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29D-626.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-444.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-409.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68A-355.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-426.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-282.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-068.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-957.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-821.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29D-605.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-873.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-835.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37D-048.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-220.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-702.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-612.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 94B-012.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-177.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83A-191.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-423.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-469.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 21A-229.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-580.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38D-016.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77B-039.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-062.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|