Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74C-138.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-172.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-709.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63B-032.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68B-037.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49C-391.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95A-141.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83C-131.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-472.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-529.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67D-010.86 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88C-305.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-640.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 26A-230.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-456.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-604.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-906.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-847.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-913.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38D-023.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65C-275.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24A-313.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-469.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25B-011.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66A-297.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-744.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-146.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-510.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-454.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-774.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|